综艺

zōng yìtống nghệ

Hán Việt: tống nghệ · Pinyin: zōng yì

Tổng quan

hình thức giải trí tổng hợp

新华 · Tân Hoa Đại lục

综合文艺:大型~节目。

Cấu tạo: 綜 (tống) + 藝 (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổng hợp giải trí
  • Google Alex v6 tổng hợp nghệ thuật
  • Tần suất từ hình thức giải trí tổng hợp
  • Biên soạn comprehensive arts and entertainment

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 综合文艺:大型~节目。

Eng

  • Cihui variety (entertainment format)
  • Tần suất từ n. comprehensive arts and entertainment

Từ liên quan

Gần nghĩa

综艺节目 · 综丝 · 综合 · 综括 · 综效 · 综析 · 综理 · 综观