綜藝

zōng yì tống nghệ

Hán Việt: tống nghệ · Pinyin: zōng yì

Tổng quan

hình thức giải trí tổng hợp

Cấu tạo: (tống) + (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thức giải trí tổng hợp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 综合文艺:大型~节目。

Eng

  • CC-CEDICT variety (entertainment format)
  • Cihui variety (entertainment format)