綜融 tống dung Hán Việt: tống dung Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 融 (dung)Hán Việttống dungCấu tạo綜 + 融 · tống + dung nghĩa thành phần: tống + dung Nghĩa EngCihui 綜融 ōngróng v. merge