綜覽
tống lãm
Hán Việt: tống lãm · Pinyin: zōng lǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 总观;通览。
- Tân Hoa Tự Điển 1.总观;通览。
Eng
- Cihui 綜覽 ōnglǎn n. general/comprehensive survey ◆v. view generally
Hán Việt: tống lãm · Pinyin: zōng lǎn