综计

zōng jìtống kế

Hán Việt: tống kế · Pinyin: zōng jì

Tổng quan

tổng cộng; cộng lại

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹总计。

Cấu tạo: 綜 (tống) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng số cộng dồn
  • Cihui tính tổng tất cả tổng cộng; cộng lại。總計。
  • Tần suất từ cộng lại
  • Biên soạn 綜計 zōngjì v. sum/add up

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹总计。

Eng

  • Cihui grand total; to add everything together
  • Tần suất từ 綜計 zōngjì v. sum/add up

Từ liên quan

Gần nghĩa

综丝 · 综合 · 综括 · 综效 · 综析 · 综理 · 综艺 · 综观