綜貫 zōng guàn · tống quán Hán Việt: tống quán · Pinyin: zōng guàn Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 貫 (quán)Pinyinzōng guànHán Việttống quánCấu tạo綜 + 貫 · tống + quán nghĩa thành phần: tống + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓总括贯通。Tân Hoa Tự Điển 1.谓总括贯通。