綜述

zōng shù tống thuật

Hán Việt: tống thuật · Pinyin: zōng shù

Tổng quan

tóm tắt | tổng kết | một tường thuật chung nói khái quát; tổng thuật。綜合敘述。 新聞綜述 nói khái quát về tin tức. 社論綜述了一年來的經濟形勢。 xã luận khái quát về tình hình kinh tế một năm trở lại đây.

Cấu tạo: (tống) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóm tắt | tổng kết | một tường thuật chung nói khái quát; tổng thuật。綜合敘述。 新聞綜述 nói khái quát về tin tức. 社論綜述了一年來的經濟形勢。 xã luận khái quát về tình hình kinh tế một năm trở lại đây.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 綜合陳述。南朝梁.劉勰《文心雕龍.雜文》:「揚雄覃思文闊,業深綜述,碎文瑣語,肇為連珠,其辭雖小,而明潤矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 综合叙述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.综合叙述。

Eng

  • CC-CEDICT to sum up|a roundup|a general narrative
  • Cihui to sum up; a roundup; a general narrative