绿洲合唱团

lǜ zhōu hé chàng tuánlục châu hợp xướng đoàn

Hán Việt: lục châu hợp xướng đoàn · Pinyin: lǜ zhōu hé chàng tuán

Tổng quan

Cấu tạo: 綠 (lục) + 洲 (châu) + 合 (hợp) + 唱 (xướng) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Oasis

Đức

  • Handedict Oasis (Musikgruppe) (Eig, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

绿洲农业