绿骥 lǜ jì · lục kí Hán Việt: lục kí · Pinyin: lǜ jì Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 骥 (kí)Pinyinlǜ jìHán Việtlục kíCấu tạo绿 + 骥 · lục + kí nghĩa thành phần: lục + kí