绿鬓 lục tấn Hán Việt: lục tấn Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 鬓 (tấn)Hán Việtlục tấnCấu tạo绿 + 鬓 · lục + tấn nghĩa thành phần: lục + tấn