绿鹢 lục nghịch Hán Việt: lục nghịch Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 鹢 (nghịch)Hán Việtlục nghịchCấu tạo绿 + 鹢 · lục + nghịch nghĩa thành phần: lục + nghịch