綴屬 zhuì shǔ · chuế chúc Hán Việt: chuế chúc · Pinyin: zhuì shǔ Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 屬 (chúc)Pinyinzhuì shǔHán Việtchuế chúcCấu tạo綴 + 屬 · chuế + chúc nghĩa thành phần: chuế + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓撰着文辞; 连属;连贯。Tân Hoa Tự Điển 1.谓撰着文辞。 2.连属;连贯。