綴斿 zhuì yóu · chuế du Hán Việt: chuế du · Pinyin: zhuì yóu Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 斿 (du)Pinyinzhuì yóuHán Việtchuế duCấu tạo綴 + 斿 · chuế + du nghĩa thành phần: chuế + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"缀旒"。