綴疣 zhuì yóu · chuế vưu Hán Việt: chuế vưu · Pinyin: zhuì yóu Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 疣 (vưu)Pinyinzhuì yóuHán Việtchuế vưuCấu tạo綴 + 疣 · chuế + vưu nghĩa thành phần: chuế + vưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赘疣。比喻多余无用之物。Tân Hoa Tự Điển 1.赘疣。比喻多余无用之物。