綴緝 zhuì jī · chuế tập Hán Việt: chuế tập · Pinyin: zhuì jī Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 緝 (tập)Pinyinzhuì jīHán Việtchuế tậpCấu tạo綴 + 緝 · chuế + tập nghĩa thành phần: chuế + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"缀辑"。