緇黃

zī huáng truy hoàng

Hán Việt: truy hoàng · Pinyin: zī huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指僧道。僧人缁服,道士黄冠,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指僧道。僧人缁服,道士黄冠,故称。

Eng

  • Cihui 緇黃 īhuáng n. Buddhist monks and Daoist priests