緗舃 xiāng xì · tương tích Hán Việt: tương tích · Pinyin: xiāng xì Tổng quan Cấu tạo: 緗 (tương) + 舃 (tích)Pinyinxiāng xìHán Việttương tíchCấu tạo緗 + 舃 · tương + tích nghĩa thành phần: tương + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅黄色的鞋。Tân Hoa Tự Điển 1.浅黄色的鞋。