緝兇 jī xiōng · tập hung Hán Việt: tập hung · Pinyin: jī xiōng Tổng quan Cấu tạo: 緝 (tập) + 兇 (hung)Pinyinjī xiōngHán Việttập hungCấu tạo緝 + 兇 · tập + hung nghĩa thành phần: tập + hung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缉拿凶手:~方案。