緝拿
tập nã
Hán Việt: tập nã · Pinyin: jī ná
Tổng quan
bắt giữ | bắt ìm bắt kẻ phạm tội. tập nã tập nã ☆Tìm bắt kẻ phạm tội. truy bắt; truy nã; khám xét bắt tội phạm。搜查捉拿。 緝拿歸案。 truy bắt về quy án.
Nghĩa
Việt
- Cihui tập nã tập nã ☆Tìm bắt kẻ phạm tội.
- Cihui bắt giữ | bắt ìm bắt kẻ phạm tội. tập nã tập nã ☆Tìm bắt kẻ phạm tội. truy bắt; truy nã; khám xét bắt tội phạm。搜查捉拿。 緝拿歸案。 truy bắt về quy án.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 搜查捉拿。《福惠全書.卷三.蒞任部.馭衙役》:「緝拿逃盜,巡察奸宄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搜查捉拿(犯罪的人):~归案。
Eng
- CC-CEDICT to arrest|to seize
- Cihui to arrest; to seize