緝熙 tập hi Hán Việt: tập hi Tổng quan Cấu tạo: 緝 (tập) + 熙 (hi)Hán Việttập hiCấu tạo緝 + 熙 · tập + hi nghĩa thành phần: tập + hi Nghĩa EngCihui 緝熙 jīxī v.p. bright; brilliant