緝理 tập lí Hán Việt: tập lí Tổng quan Cấu tạo: 緝 (tập) + 理 (lí)Hán Việttập líCấu tạo緝 + 理 · tập + lí nghĩa thành phần: tập + lí Nghĩa EngCihui 緝理 jīlǐ v. set in order