緝穆 tập mục Hán Việt: tập mục Tổng quan Cấu tạo: 緝 (tập) + 穆 (mục)Hán Việttập mụcCấu tạo緝 + 穆 · tập + mục nghĩa thành phần: tập + mục Nghĩa EngCihui 緝穆 jīmù v.p. at peace with each other