緝緝翩翩 tập tập phiên phiên Hán Việt: tập tập phiên phiên Tổng quan Cấu tạo: 緝 (tập) + 緝 (tập) + 翩 (phiên) + 翩 (phiên)Hán Việttập tập phiên phiênCấu tạo緝 + 緝 + 翩 + 翩 · tập + tập + phiên + phiên nghĩa thành phần: tập + tập + phiên + phiên Nghĩa EngCihui 緝緝翩翩 ījīpiānpiān v. make a lisping noise