緝緝翩翩

tập tập phiên phiên

Hán Việt: tập tập phiên phiên

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (tập) + (phiên) + (phiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緝緝翩翩 ījīpiānpiān v. make a lisping noise