缊𫖒 yūn bì · ôn tất Hán Việt: ôn tất · Pinyin: yūn bì Tổng quan Cấu tạo: 缊 (ôn) + 𫖒 (tất)Pinyinyūn bìHán Việtôn tấtCấu tạo缊 + 𫖒 · ôn + tất nghĩa thành phần: ôn + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代朝服所用浅赤色蔽膝。泛指官服。Tân Hoa Tự Điển 1.古代朝服所用浅赤色蔽膝。泛指官服。