緩下 hoãn hạ Hán Việt: hoãn hạ Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 下 (hạ)Hán Việthoãn hạCấu tạo緩 + 下 · hoãn + hạ nghĩa thành phần: hoãn + hạ Nghĩa EngCihui 緩下 uǎnxià v. <Ch. med.> mild purging