緩軍

huǎn jūn hoãn quân

Hán Việt: hoãn quân · Pinyin: huǎn jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 延缓进军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.延缓进军。