缓冲剂

huǎn chōng jìhoãn xung tề

Hán Việt: hoãn xung tề · Pinyin: huǎn chōng jì

Tổng quan

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất đệm

Đức

  • Handedict Linderungsmittel (S, Pharm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

缓冲区 · 缓冲器 · 缓冲机 · 冲剂 · 缓冲 · 缓冲地区 · 缓冲体 · 缓冲台