緩衝劑 huǎn chōng jì · hoãn xung tề Hán Việt: hoãn xung tề · Pinyin: huǎn chōng jì Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 劑 (tề)Pinyinhuǎn chōng jìHán Việthoãn xung tềCấu tạo緩 + 衝 + 劑 · hoãn + xung + tề nghĩa thành phần: hoãn + xung + tề