緩沖車 huǎn chōng chē · hoãn trùng xa Hán Việt: hoãn trùng xa · Pinyin: huǎn chōng chē Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 沖 (trùng) + 車 (xa)Pinyinhuǎn chōng chēHán Việthoãn trùng xaCấu tạo緩 + 沖 + 車 · hoãn + trùng + xa nghĩa thành phần: hoãn + trùng + xa