缓动

huǎn dònghoãn động

Hán Việt: hoãn động · Pinyin: huǎn dòng

Tổng quan

di chuyển chậm

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chậm chạp di chuyển chậm。(岩石)緩慢移動、上昇、下降或滑動。
  • Tần suất từ di chuyển chậm

Eng

  • Cihui sluggish
  • Tần suất từ sluggish

Từ liên quan

Gần nghĩa

动L · 动乱 · 动产 · 动人 · 动作 · 动保 · 动兵 · 动凶