缓动
hoãn động
Hán Việt: hoãn động · Pinyin: huǎn dòng
Tổng quan
di chuyển chậm
Nghĩa
Việt
- Cihui chậm chạp di chuyển chậm。(岩石)緩慢移動、上昇、下降或滑動。
- Tần suất từ di chuyển chậm
Eng
- Cihui sluggish
- Tần suất từ sluggish
Hán Việt: hoãn động · Pinyin: huǎn dòng
di chuyển chậm