緩召 hoãn triệu Hán Việt: hoãn triệu Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 召 (triệu)Hán Việthoãn triệuCấu tạo緩 + 召 · hoãn + triệu nghĩa thành phần: hoãn + triệu Nghĩa EngCihui 緩召 uǎnzhào v. defer the draft (for military service)