緩圖 hoãn đồ Hán Việt: hoãn đồ Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 圖 (đồ)Hán Việthoãn đồCấu tạo緩 + 圖 · hoãn + đồ nghĩa thành phần: hoãn + đồ Nghĩa EngCihui 緩圖 uǎntú v. plan slowly and carefully