緩土

huǎn tǔ hoãn thổ

Hán Việt: hoãn thổ · Pinyin: huǎn tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔软而松散的土壤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柔软而松散的土壤。