缓坡

huǎn pōhoãn pha

Hán Việt: hoãn pha · Pinyin: huǎn pō

Tổng quan

dốc thoai thoải

新华 · Tân Hoa Đại lục

和水平面所成角度小的地面; 坡度小的坡。

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 坡 (pha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dốc thoải: dốc thoai thoải
  • Biên soạn 緩坡 uǎnpō n. gentle slope M:ge/²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和水平面所成角度小的地面; 坡度小的坡。

Eng

  • Cihui 緩坡 uǎnpō n. gentle slope M:ge/²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

坡县 · 坡国 · 坡地 · 坡垒 · 坡头 · 坡度 · 坡田 · 坡老