緩帶

huǎn dài hoãn đái

Hán Việt: hoãn đái · Pinyin: huǎn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽束衣带。形容悠闲自在,从容不迫; 犹解带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽束衣带。形容悠闲自在,从容不迫。 2.犹解带。