緩徵
hoãn trưng
Hán Việt: hoãn trưng · Pinyin: huǎn zhēng
Tổng quan
tạm hoãn thuế | trì hoãn nhập ngũ hoãn trưng thu; hoãn trưng dụng。緩期徵收或徵集。
Nghĩa
Việt
- Cihui tạm hoãn thuế | trì hoãn nhập ngũ hoãn trưng thu; hoãn trưng dụng。緩期徵收或徵集。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.對發生災荒的地方,暫行停徵錢糧。 2.延緩徵集。依兵役法第三十六條的規定,徵兵及齡男子,因在學及犯罪者,得予緩徵。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 缓期征收或征集。
Eng
- CC-CEDICT to suspend taxes momentarily|to postpone military draft
- Cihui to suspend taxes momentarily; to postpone military draft