緩心 huǎn xīn · hoãn tâm Hán Việt: hoãn tâm · Pinyin: huǎn xīn Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 心 (tâm)Pinyinhuǎn xīnHán Việthoãn tâmCấu tạo緩 + 心 · hoãn + tâm nghĩa thành phần: hoãn + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 性情缓慢; 舒缓其心情。Tân Hoa Tự Điển 1.性情缓慢。 2.舒缓其心情。