緩怠

huǎn dài hoãn đãi

Hán Việt: hoãn đãi · Pinyin: huǎn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缓慢松懈;拖延怠忽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缓慢松懈;拖延怠忽。