緩報

huǎn bào hoãn báo

Hán Việt: hoãn báo · Pinyin: huǎn bào

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓延迟报聘。聘,指诸侯之间的互相访问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓延迟报聘。聘,指诸侯之间的互相访问。