緩服 huǎn fú · hoãn phục Hán Việt: hoãn phục · Pinyin: huǎn fú Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 服 (phục)Pinyinhuǎn fúHán Việthoãn phụcCấu tạo緩 + 服 · hoãn + phục nghĩa thành phần: hoãn + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽大舒适的官服。与戎装等紧身衣服相对而言。Tân Hoa Tự Điển 1.宽大舒适的官服。与戎装等紧身衣服相对而言。