緩死

huǎn sǐ hoãn tử

Hán Việt: hoãn tử · Pinyin: huǎn sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓宽赦死罪; 延长寿命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓宽赦死罪。 2.延长寿命。