緩流 hoãn lưu Hán Việt: hoãn lưu Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 流 (lưu)Hán Việthoãn lưuCấu tạo緩 + 流 · hoãn + lưu nghĩa thành phần: hoãn + lưu Nghĩa EngCihui 緩流 uǎnliú v. flow slowly