緩燃劑 huǎn rán jì · hoãn nhiên tề Hán Việt: hoãn nhiên tề · Pinyin: huǎn rán jì Tổng quan xem delay Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 燃 (nhiên) + 劑 (tề)Pinyinhuǎn rán jìHán Việthoãn nhiên tềCấu tạo緩 + 燃 + 劑 · hoãn + nhiên + tề nghĩa thành phần: hoãn + nhiên + tề Nghĩa ViệtCihui xem delay