緩箭

huǎn jiàn hoãn tiến

Hán Việt: hoãn tiến · Pinyin: huǎn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缓慢的银箭。古时用银箭刻漏记时; 去势微弱之箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缓慢的银箭。古时用银箭刻漏记时。 2.去势微弱之箭。