緩耳 huǎn ěr · hoãn nhĩ Hán Việt: hoãn nhĩ · Pinyin: huǎn ěr Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 耳 (nhĩ)Pinyinhuǎn ěrHán Việthoãn nhĩCấu tạo緩 + 耳 · hoãn + nhĩ nghĩa thành phần: hoãn + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 垂耳; 古地名。即儋耳。Tân Hoa Tự Điển 1.垂耳。 2.古地名。即儋耳。