緩議 hoãn nghị Hán Việt: hoãn nghị Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 議 (nghị)Hán Việthoãn nghịCấu tạo緩 + 議 · hoãn + nghị nghĩa thành phần: hoãn + nghị Nghĩa EngCihui 緩議 huǎnyì v.o. defer the discussion