緩轡

huǎn pèi hoãn bí

Hán Việt: hoãn bí · Pinyin: huǎn pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓放松缰绳,骑马缓行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓放松缰绳,骑马缓行。

Eng

  • Cihui 緩轡 uǎnpèi v.o. slacken the reins