緩轍

huǎn zhé hoãn triệt

Hán Việt: hoãn triệt · Pinyin: huǎn zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指缓行的车辆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指缓行的车辆。