緩降

huǎn jiàng hoãn hàng

Hán Việt: hoãn hàng · Pinyin: huǎn jiàng

Tổng quan

giảm dần | dần dần hạ xuống

Cấu tạo: (hoãn) + (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm dần | dần dần hạ xuống

Eng

  • CC-CEDICT to decrease gradually|to descend gradually
  • Cihui to decrease gradually; to descend gradually