緩震 hoãn chấn Hán Việt: hoãn chấn Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 震 (chấn)Hán Việthoãn chấnCấu tạo緩 + 震 · hoãn + chấn nghĩa thành phần: hoãn + chấn