緩音

huǎn yīn hoãn âm

Hán Việt: hoãn âm · Pinyin: huǎn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慢读之音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慢读之音。