緩齒目 hoãn xỉ mục Hán Việt: hoãn xỉ mục Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 齒 (xỉ) + 目 (mục)Hán Việthoãn xỉ mụcCấu tạo緩 + 齒 + 目 · hoãn + xỉ + mục nghĩa thành phần: hoãn + xỉ + mục